Hôm nay

Quy đổi Yên Nhật · JPY/VND

1000 yên bằng bao nhiêu tiền Việt?

Xem giá trị quy đổi tham khảo của 1.000 JPY và tự tính nhanh số tiền bạn cần.

1.000 JPY

≈ 163.250 VND

Theo tỷ giá tham chiếu · 1 JPY ≈ 163,25 VND

Giá tham chiếu phiên 13/10/2026

Hệ thống kiểm tra lúc 20:30 · 13/10/2026

Cách tính

1.000 JPY × tỷ giá

Giá trị VND thay đổi theo tỷ giá Yên Nhật. 1 sen = 1.000 yên; 1 man = 10.000 yên.

Xem tỷ giá Yên Nhật

Số tiền quy đổi là ước tính theo tỷ giá tham chiếu; số tiền giao dịch thực tế có thể khác.

Quy đổi nhanh

VND

—

Kết quả cập nhật khi bạn nhập số tiền.

Một vài mốc quy đổi

Ước tính theo cùng tỷ giá tham chiếu ở trên.

1.000 JPY (1 nghìn yên · 1 sen)

≈ 163.250 VND

5.000 JPY (5 nghìn yên)

≈ 816.250 VND

10.000 JPY (10 nghìn yên · 1 man)

≈ 1.632.500 VND

50.000 JPY (50 nghìn yên)

≈ 8.162.500 VND

100.000 JPY (100 nghìn yên)

≈ 16.325.000 VND

Giá Vietcombank

Giá niêm yết theo loại giao dịch, khác với tỷ giá tham chiếu dùng để ước tính ở trên.

Ngân hàng mua tiền mặt

157,83 VND / 1 JPY

Ngân hàng mua chuyển khoản

159,42 VND / 1 JPY

Ngân hàng bán

168,7 VND / 1 JPY

Vietcombank · Hệ thống kiểm tra lúc 22:30 · 13/10/2026

Cách gọi và câu hỏi thường gặp

Yên, yen và JPY là các cách gọi của đồng yên Nhật. 1 sen = 1.000 yên; 1 man = 10.000 yên.

1.000 yên là bao nhiêu sen?

1.000 yên bằng 1 sen.

1.000 yên bằng bao nhiêu man?

1.000 yên bằng 0,1 man.

Yên Nhật gần đây

↓ 0,57% trong 7 ngày↓ 2,76% trong 30 ngày

JPY giảm nhẹ so với 7 ngày trước.

Xem thêm

Quy đổi thường gặp