Hôm nay

Quy đổi Won Hàn Quốc · KRW/VND

1000 won bằng bao nhiêu tiền Việt?

Xem giá trị quy đổi tham khảo của 1.000 KRW và tự tính nhanh số tiền bạn cần.

1.000 KRW

≈ 19.342 VND

Theo tỷ giá tham chiếu · 1 KRW ≈ 19,3421 VND

Giá tham chiếu phiên 13/10/2026

Hệ thống kiểm tra lúc 20:30 · 13/10/2026

Cách tính

1.000 KRW × tỷ giá

Giá trị VND thay đổi theo tỷ giá Won Hàn Quốc. Chọn giá mua hoặc bán ngân hàng khi tính theo loại giao dịch.

Xem tỷ giá Won Hàn Quốc

Số tiền quy đổi là ước tính theo tỷ giá tham chiếu; số tiền giao dịch thực tế có thể khác.

Quy đổi nhanh

VND

—

Kết quả cập nhật khi bạn nhập số tiền.

Một vài mốc quy đổi

Ước tính theo cùng tỷ giá tham chiếu ở trên.

1.000 KRW (1 nghìn won)

≈ 19.342 VND

5.000 KRW (5 nghìn won)

≈ 96.711 VND

10.000 KRW (10 nghìn won)

≈ 193.421 VND

50.000 KRW (50 nghìn won)

≈ 967.105 VND

100.000 KRW (100 nghìn won)

≈ 1.934.210 VND

1.000.000 KRW (1 triệu won)

≈ 19.342.100 VND

Giá Vietcombank

Giá niêm yết theo loại giao dịch, khác với tỷ giá tham chiếu dùng để ước tính ở trên.

Ngân hàng mua tiền mặt

16,7 VND / 1 KRW

Ngân hàng mua chuyển khoản

18,56 VND / 1 KRW

Ngân hàng bán

20,14 VND / 1 KRW

Vietcombank · Hệ thống kiểm tra lúc 22:30 · 13/10/2026

Cách gọi và câu hỏi thường gặp

Won và KRW đều chỉ đồng won Hàn Quốc.

1.000 won bằng bao nhiêu tiền Việt?

Kết quả ở đầu trang là ước tính theo tỷ giá tham chiếu mới nhất.

Có thể đổi VND sang won không?

Có. Chọn Đổi chiều trong công cụ để quy đổi từ VND sang KRW.

Won Hàn Quốc gần đây

↑ 0,17% trong 7 ngày↑ 0,44% trong 30 ngày

KRW tăng nhẹ so với 7 ngày trước.

Xem thêm

Quy đổi thường gặp